漢越語ハンドブック

73
固定された記事

[漢越語ハンドブック:Vol.1]発売中!

2020/12/2更新 [漢越語ハンドブック:Vol.2]の販売を開始致しました! こちらも合わせてよ…

700

phương【方】

意味:~方、方向、遠方 Hãy đi đến phương nào mà em muốn. 行きたい方へ行きなさ…

văn【文】

意味:文、文章 Tôi không nghĩ đây là câu văn của anh ấy. この文は彼の文章だ…

vật【物】

意味:物、物質、けもの(の略称) Vật này rất nguy hiểm cho trẻ nhỏ. この物は子…

phát【発】

意味:発する、放映する、支給する、配る Hãy phát khẩu trang cho mọi người. 皆さん…

độc【独】

意味:たった一つ、一人 他の漢越語としての意味:【毒】毒 Trong rượu này có độc.…

tự【自】

意味:自ら、自分から tự làm thì tự chịu 自業自得 Tự hỏi lại chính mình. …

giải【解】

<単独では使用不可> 意味:解く Hãy giải bài tập càng nhanh càng tốt. 宿題を…

quan【観】

<単独では使用不可> 漢越語以外の意味:フラン(フランス通貨) ■ quan sát【観察】:…

【質】chất

意味:質、物質、性質、~性 Chất và lượng đều rất quan trọng. 質も量もどちらも…

【職】chức

意味:職務、役目 chức chủ tịch 会長職 chức quản lý 管理人職 ■ công chức…